| Mã số thuế | 0110735039 |
| Địa chỉ Thuế | Số 32/18 Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 32/18 Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | IDOL NETWORK EDUCATION, EVENT, MEDIA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | IDOL NETWORK EDUCATION, EVENT, MEDIA |
| Người đại diện | DƯƠNG THỊ HẠNH |
| Điện thoại | 02888888888 |
| Ngày hoạt động | 2024-06-06 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo (Trừ Quảng cáo thuốc lá) |
| Cập nhật mã số thuế 0110735039 lần cuối vào 2026-03-07 07:06:06. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ hoạt động sản xuất phim điện ảnh và các hoạt động nhà nước cấm) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Loại trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6312 | Cổng thông tin (Không bao gồm hoạt động báo chí) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ Quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ hoạt động điều tra) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ hoạt động của phóng viên ảnh) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm Dạy về tôn giáo, Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |



